1 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc THUYẾT MINH MÔ TẢ GIẢI PHÁP VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN SÁNG KIẾN 1. Tên sáng kiến: Phát triển kỹ năng Đọc hiểu văn bản tiếng Anh cho học sinh lớp 7 theo định hướng phát triển năng lực (sử dụng ngữ liệu sách Global Success). 2. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu: Trong học kỳ I năm học 2024-2025 tại các lớp 7A1, 7A2 trường THCS Nham Biền số 1. 3. Các thông tin cần bảo mật: Không có. 4. Mô tả các giải pháp cũ thường làm. * Tình trạng thực tế: - Học sinh lớp 7 thường gặp khó khăn khi tiếp cận các văn bản đọc hiểu trong sách Global Success, đặc biệt là các bài đọc dài, chứa nhiều từ vựng mới và cấu trúc phức tạp. - Nhiều học sinh có thói quen dịch từng từ (word-by-word translation) thay vì cố gắng nắm bắt ý chính hoặc suy luận nghĩa của từ trong ngữ cảnh. - Khả năng vận dụng các chiến lược đọc hiểu (skimming, scanning, predicting, inferring...) còn hạn chế. - Việc đọc hiểu thường chỉ dừng lại ở việc trả lời các câu hỏi trong sách giáo khoa, ít có sự kết nối, vận dụng kiến thức đọc được vào thực tế hoặc liên hệ với các kỹ năng khác. - Năng lực tự học, tự tìm kiếm và xử lý thông tin từ văn bản đọc của học sinh còn yếu. * Các giải pháp cũ thường làm: - Giáo viên đọc mẫu, sau đó yêu cầu học sinh đọc lại và dịch nghĩa văn bản. 2 - Tập trung chủ yếu vào việc giải thích từ vựng mới và cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong bài đọc. - Cho học sinh làm các bài tập đọc hiểu trong sách giáo khoa hoặc sách bài tập một cách máy móc (thường là multiple choice, True/False, matching). - Ít chú trọng đến việc hướng dẫn học sinh các chiến lược đọc hiểu trước, trong và sau khi đọc. - Chưa thực sự khai thác sâu nội dung bài đọc để phát triển các năng lực cần thiết cho học sinh (năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, giao tiếp...). * Nhược điểm, hạn chế của giải pháp cũ: - Không hình thành được cho học sinh kỹ năng đọc hiểu thực sự (đọc để lấy thông tin, đọc để hiểu ý chính, đọc để phân tích, đánh giá). - Khiến giờ học đọc hiểu trở nên nhàm chán, nặng về ngữ pháp và từ vựng, học sinh thụ động. - Học sinh gặp khó khăn khi đối mặt với các dạng văn bản hoặc câu hỏi đọc hiểu mới lạ ngoài sách giáo khoa. - Chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển năng lực đọc hiểu theo định hướng của Chương trình GDPT 2018 (không chỉ hiểu nội dung bề mặt mà còn biết phân tích, đánh giá, vận dụng thông tin). - Học sinh yếu kém càng thêm sợ kỹ năng đọc, học sinh khá giỏi không được thử thách để phát triển tư duy bậc cao. 5. Sự cần thiết phải áp dụng giải pháp sáng kiến: - Xuất phát từ những hạn chế của các phương pháp dạy đọc hiểu truyền thống đã nêu ở mục 4. - Kỹ năng đọc hiểu là nền tảng quan trọng cho việc học Tiếng Anh nói riêng và các môn học khác nói chung, cũng như cho việc tự học suốt đời. - Chương trình GDPT 2018 và bộ sách Global Success đặt ra yêu cầu cao hơn về việc phát triển năng lực ngôn ngữ, trong đó có năng lực đọc hiểu (hiểu, phân tích, đánh giá, vận dụng thông tin từ văn bản). - Nhằm giúp học sinh lớp 7 tiếp cận hiệu quả hơn với các bài đọc trong sách Global Success, biến việc đọc thành một quá trình chủ động, tích cực và có ý nghĩa. 3 - Để trang bị cho học sinh các chiến lược đọc hiểu cần thiết, giúp các em tự tin hơn khi đọc các văn bản tiếng Anh đa dạng. - Góp phần nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng đọc hiểu môn Tiếng Anh lớp 7, đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực cho học sinh. 6. Mục đích của giải pháp sáng kiến: - Khắc phục nhược điểm của giải pháp cũ: Khắc phục cách dạy đọc hiểu nặng về dịch thuật, ngữ pháp; tăng cường tính chủ động và tư duy cho học sinh. - Mục đích của giải pháp mới: + Trang bị và rèn luyện cho học sinh lớp 7 các chiến lược đọc hiểu cơ bản và cần thiết (skimming, scanning, guessing meaning from context, identifying main ideas, understanding reference...). + Nâng cao khả năng hiểu nội dung văn bản đọc trong sách Global Success 7 ở các cấp độ khác nhau (hiểu ý chính, chi tiết, suy luận, thái độ tác giả...). + Phát triển các năng lực cốt lõi thông qua hoạt động đọc hiểu: năng lực ngôn ngữ (đọc hiểu), năng lực tự chủ và tự học (vận dụng chiến lược đọc), năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo (vận dụng thông tin đọc được), năng lực giao tiếp và hợp tác (thảo luận về bài đọc). + Tăng cường hứng thú và thái độ tích cực của học sinh đối với hoạt động đọc hiểu văn bản tiếng Anh. + Giúp giáo viên khai thác hiệu quả ngữ liệu đọc trong sách Global Success 7 theo định hướng phát triển năng lực. 7. Nội dung: 7.1. Thuyết minh giải pháp mới: Giải pháp "Phát triển kỹ năng Đọc hiểu văn bản tiếng Anh cho học sinh lớp 7 theo định hướng phát triển năng lực (sử dụng ngữ liệu sách Global Success)" tập trung vào việc thay đổi quy trình và phương pháp tổ chức hoạt động đọc hiểu, chú trọng vào việc rèn luyện chiến lược đọc và phát triển năng lực thông qua 3 giai đoạn chính: Trước khi đọc (Pre-reading), Trong khi đọc (While- reading), và Sau khi đọc (Post-reading). * Bước 1: Phân tích ngữ liệu đọc và xác định mục tiêu năng lực: 4 - Giáo viên phân tích kỹ các bài đọc trong từng Unit của sách Global Success 7: thể loại văn bản (hội thoại, truyện kể, thư, bài báo...), chủ đề, từ vựng và cấu trúc trọng tâm, độ dài, độ khó. - Xác định các mục tiêu về kiến thức (nội dung bài đọc) và kỹ năng đọc hiểu cần đạt (ví dụ: tìm ý chính, tìm chi tiết cụ thể, đoán nghĩa từ...). - Quan trọng nhất: Xác định các năng lực có thể phát triển thông qua bài đọc đó (ví dụ: Unit 1 - Hobbies: năng lực giao tiếp về sở thích; Unit 3 - Community Service: năng lực giải quyết vấn đề liên quan đến hoạt động cộng đồng; Unit 6 – A visit to a school: năng lực giao tiếp về trường học...). * Bước 2: Thiết kế và tổ chức hoạt động trước khi đọc (Pre-reading): - Mục đích: Kích hoạt kiến thức nền của học sinh về chủ đề (activating background knowledge), tạo hứng thú, giới thiệu từ vựng hoặc cấu trúc chủ chốt một cách tự nhiên, và thiết lập mục đích đọc. - Các hoạt động gợi ý: a. Brainstorming/Mind-mapping về chủ đề. b. Sử dụng tranh ảnh, video clip ngắn liên quan đến chủ đề để đặt câu hỏi gợi mở. c. Thảo luận cặp/nhóm nhỏ về các câu hỏi liên quan đến kinh nghiệm cá nhân của học sinh về chủ đề. d. Đoán nội dung bài đọc dựa vào tiêu đề, tranh ảnh (Predicting). e. Giới thiệu một vài từ khóa quan trọng (key words) thông qua trò chơi hoặc ngữ cảnh đơn giản. f. Sử dụng KWL Chart (Know - Want to know - Learned): Học sinh ghi ra những gì đã biết (K) và muốn biết (W) về chủ đề trước khi đọc. - Một số ví dụ minh hoạ cho các hoạt động trên: a. Brainstorming/Mind-mapping về chủ đề: Mục đích: Kích hoạt từ vựng và kiến thức nền về ẩm thực Việt Nam hoặc món Phở. Cách thực hiện: 5 - Giáo viên viết từ khóa "Vietnamese Food" hoặc cụ thể hơn là "Phở" vào giữa bảng. Noodles Phở - Hỏi học sinh: "When you hear 'Phở', what words come to your mind?" (Khi nghe đến 'Phở', từ nào hiện ra trong đầu các em?). - Khuyến khích học sinh nói ra bất kỳ từ/cụm từ nào liên quan (ví dụ: noodles, beef, chicken, soup, hot, delicious, breakfast, Hanoi, restaurant, eat with chopsticks...). - Giáo viên ghi nhanh các ý tưởng của học sinh lên bảng, xung quanh từ khóa trung tâm, có thể nhóm các ý tưởng liên quan lại với nhau (VD: nhóm nguyên liệu, nhóm cảm giác, nhóm địa điểm...). Biến thể Mind Map: Vẽ các nhánh chính từ trung tâm như "Ingredients" (Nguyên liệu), "Taste/Feeling" (Vị/Cảm giác), "Where to eat" (Nơi ăn), "How to eat" (Cách ăn) và yêu cầu học sinh điền từ vào các nhánh đó. b. Sử dụng tranh ảnh, video clip ngắn liên quan: Mục đích: Tạo sự hứng thú trực quan, gợi mở về nội dung bài đọc, giới thiệu bối cảnh. Cách thực hiện: - Giáo viên chiếu một hoặc hai bức ảnh đẹp mắt về tô Phở (Phở bò, Phở gà) hoặc một video ngắn (khoảng 30 giây - 1 phút) 6 - Đặt câu hỏi gợi mở: "What dish can you see in the picture/video?" > Phở. "What ingredients can you see?" -> noodles, beef, green onions... "Does it look delicious?" (Trông nó có ngon không?) "Where do you think people eat Phở?" (Nếu là video) "What are the people doing?" c. Thảo luận cặp/nhóm nhỏ về kinh nghiệm cá nhân: Mục đích: Kết nối chủ đề bài đọc với trải nghiệm thực tế của học sinh, tạo không khí thoải mái. Cách thực hiện: - Giáo viên chia học sinh thành các cặp hoặc nhóm nhỏ (3-4 học sinh). - Đưa ra 1-2 câu hỏi đơn giản để thảo luận: "Do you like Phở? Why or why not?" "When do you usually eat Phở?" "Who do you usually eat Phở with?" - Cho học sinh 2-3 phút để thảo luận. - Mời một vài cặp/nhóm chia sẻ câu trả lời của họ với cả lớp. d. Đoán nội dung bài đọc dựa vào tiêu đề, tranh ảnh (Predicting): Mục đích: Khuyến khích học sinh tư duy phán đoán, tạo sự tò mò và thiết lập mục đích đọc. Cách thực hiện: - Yêu cầu học sinh nhìn vào tiêu đề bài đọc trong sách (ví dụ: "Phở - A Famous Vietnamese Dish") và các hình ảnh minh họa đi kèm 7 Hỏi học sinh: "Look at the title and the pictures. What do you think the reading passage is about?" (Nhìn tiêu đề và tranh ảnh. Em nghĩ bài đọc này nói về cái gì?) -> About Phở. "What kind of information do you expect to read about Phở?" (Em mong đợi sẽ đọc được thông tin gì về Phở?) -> Maybe about its ingredients, how to make it, its history, why it's famous... Giáo viên có thể ghi nhanh một vài dự đoán của học sinh lên bảng (không cần xác nhận đúng sai ngay). e. Giới thiệu một vài từ khóa quan trọng (key words): Mục đích: Giúp học sinh làm quen trước với một số từ vựng có thể gây khó khăn khi đọc, giảm bớt gánh nặng từ mới. Cách thực hiện (Chọn 3-4 từ quan trọng, ví dụ: broth, ingredients, garnish, popular): - Matching: Đưa ra các từ và định nghĩa đơn giản/hình ảnh tương ứng, yêu cầu học sinh nối. (VD: broth - picture of soup; garnish - picture of herbs/lime slices; ingredients - picture of various food items; popular - picture of many people liking something). - Context Clues (Ngữ cảnh đơn giản): "The soup of Phở is called the ______." (Answer: broth) "To make Phở, you need many ______, like noodles, beef, and spices." (Answer: ingredients) "We add herbs and lime as ______ on top of Phở." (Answer: garnish) "Phở is very ______ in Vietnam. Many tourists love it too." (Answer: popular) - Quick Game (Bingo/Guessing): Giáo viên đọc định nghĩa, học sinh tìm từ trong danh sách ngắn. f. Sử dụng KWL Chart (Know - Want to know - Learned): Mục đích: Hệ thống hóa kiến thức nền, xác định mục tiêu học tập cá nhân và theo dõi quá trình tiếp thu kiến thức. 8 Cách thực hiện (Trước khi đọc): - Giáo viên vẽ bảng 3 cột lên bảng: K (What I KNOW about Phở) | W (What I WANT to know about Phở) | L (What I LEARNED about Phở). K (What W (What I WANT to L (What I KNOW about ) know about ) I LEARNED about ). Cột K: Hỏi học sinh: "What do you already know about Phở?" (Em đã biết gì về Phở rồi?). Ghi các ý kiến vào cột K. (VD: It's a soup, has noodles, from Vietnam, delicious...) Cột W: Hỏi học sinh: "What questions do you have about Phở? What do you want to learn from the reading?" (Em có câu hỏi gì về Phở? Em muốn tìm hiểu điều gì qua bài đọc?). Ghi các câu hỏi/ý muốn tìm hiểu vào cột W. (VD: How to make it? History? Different kinds? Why famous?) - Thông báo: "We will read the text to find answers to your questions and learn more. We will fill in the 'L' column after reading." (Chúng ta sẽ đọc bài để tìm câu trả lời và tìm hiểu thêm. Chúng ta sẽ điền cột 'L' sau khi đọc xong). - Định hướng năng lực: Kích thích tư duy, liên hệ kiến thức đã có, năng lực giao tiếp (khi thảo luận). * Bước 3: Thiết kế và tổ chức hoạt động trong khi đọc (While-reading): - Mục đích: Hướng dẫn và rèn luyện học sinh áp dụng các chiến lược đọc hiểu để nắm bắt thông tin và xây dựng ý nghĩa từ văn bản. Tập trung vào việc hiểu, không chỉ dịch. - Các hoạt động gợi ý (chia thành các nhiệm vụ nhỏ, tăng dần độ khó): a. Đọc lướt lấy ý chính (Skimming): Yêu cầu học sinh đọc nhanh để trả lời câu hỏi tổng quát (What is the text mainly about?) hoặc chọn tiêu đề phù hợp nhất. Rèn kỹ năng: Skimming. 9 b. Đọc quét tìm thông tin chi tiết (Scanning): Đặt câu hỏi yêu cầu tìm thông tin cụ thể (tên, số liệu, ngày tháng, địa điểm...). Học sinh chỉ cần tìm và khoanh tròn/gạch chân thông tin đó. Rèn kỹ năng: Scanning. c. Đoán nghĩa của từ trong ngữ cảnh (Guessing meaning from context): Chọn một vài từ mới quan trọng, yêu cầu học sinh dựa vào các từ xung quanh hoặc cấu trúc câu để suy đoán nghĩa. Rèn kỹ năng: Inferring vocabulary meaning. d. Xác định câu chủ đề/ý chính của đoạn (Identifying topic sentences/main ideas): Yêu cầu học sinh gạch chân câu chứa ý chính của mỗi đoạn hoặc nối ý chính với đoạn văn phù hợp. Rèn kỹ năng: Identifying main ideas. e. Hiểu các từ quy chiếu (Understanding reference): Hỏi các từ như "it", "they", "this", "that"... trong bài đọc đề cập đến ai/cái gì. Rèn kỹ năng: Understanding coherence/cohesion. f. Sử dụng Graphic Organizers: Điền thông tin vào bảng biểu, sơ đồ tư duy, timeline... để hệ thống hóa thông tin từ bài đọc. Rèn kỹ năng: Organizing information, critical thinking. g. Trả lời câu hỏi đọc hiểu (Comprehension questions): Bao gồm các loại câu hỏi khác nhau (Wh-questions, Yes/No, True/False, Multiple Choice) nhưng tập trung vào hiểu chứ không chỉ tìm từ giống hệt trong bài. - Một số ví dụ cụ thể về hoạt động/nhiệm vụ cho giai đoạn trong khi đọc (While-reading): Chúng ta sẽ tiếp tục sử dụng ngữ liệu giả định là Bài đọc về Bright Future School (Unit 3: Community Service – Skills 1) trong sách Global Success 7 làm ví dụ: Giả định bài đọc có 3 đoạn: Đoạn 1: Giới thiệu Bright Future School, mục đích chính (bảo vệ môi trường). Đoạn 2: Mô tả các hoạt động thường xuyên (Tutoring, Postcard- To- help, Visit- To- Read, Garden- To- Give, Paper- Plant- Exchange) 10 Đoạn 3: Cảm xúc của thành viên (vui, tự hào) và kế hoạch tương lai (tổ chức ngày hội tái chế). * Các nhiệm vụ Trong khi đọc (While-reading Activities): - Nhiệm vụ 1: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming Practice) Kỹ năng: Skimming. Yêu cầu: " You have 1 minute to skim the entire reading passage. What is the main purpose of this reading passage?" a) To describe a student trip. b) To introduce the activities of Bright Future School. c) To give instructions on how to plant trees. (Độ khó: Thấp - Nhận biết chủ đề chung) - Nhiệm vụ 2: Đọc quét tìm thông tin chi tiết (Scanning Practice) Kỹ năng: Scanning. Yêu cầu: " "Now, read the passage quickly again and find the following specific information:" What is the name of the school? _______________ What do they do at the nursinghome ? ________________________ Where did they plant trees last month? ________________________ What does the school encourage people to do with old things? ______ (Độ khó: Thấp đến Trung bình - Tìm từ/cụm từ cụ thể) - Nhiệm vụ 3: Đoán nghĩa của từ trong ngữ cảnh (Guessing Meaning Practice) Kỹ năng: Inferring vocabulary meaning. Yêu cầu: Bright Future School has many community activities for students. The school believes that a good way for students to develop themselves is through community service. All students can join any of these different projects: – Tutoring: Upper grade students tutor lower grade students. – Postcard-to-Help: Students make and sell postcards to raise money for local children. 11 – Visit-to-Read: Students visit a nursing home monthly and read books to the elderly. – Garden-to-Give: Students grow vegetables and donate them to local schools. – Paper-Plant-Exchange: Students collect paper and exchange it for plants. They then look after the plants in their school garden. Students learn that they can help people and the world around them when they do community service. They feel useful and proud because they do good things Q1: What does the word “tutor” mean? A. Ask B. Support/motivate C. Learn Q1: What does the word “donate” mean? A. Recieve B. Give C. Exchange (Độ khó: Trung bình - Suy luận nghĩa từ dựa vào câu) - Nhiệm vụ 4: Xác định ý chính của đoạn (Identifying Main Ideas Practice) Go Green Club Go Green is a non-profit organisation that works to protect the environment. We have about 50 members, and we are all students from Nguyen Trai Secondary School. We have many interesting programmes. For example, we encourage people to reduce, reuse, and recycle things like plastic bags, bottles, and cans. We also plant trees in the school garden and clean up the streets or parks in our neighbourhood every weekend. Sometimes we organise fun fairs to raise money for poor children in our area. These activities help make our community cleaner and greener. They also help people understand the importance of protecting the environment. We believe that small actions can make a big difference. Everyone can join us! Kỹ năng: Identifying main ideas. 12 Yêu cầu: " Match the main ideas (A, B, C) with the corresponding paragraphs (1, 2, 3):" A. The specific activities of the Go Green Club. B. The members' feelings and future plans. C. The purpose of the Go Green Club. Paragraph 1: ____ Paragraph 2: ____ Paragraph 3: ___ (Độ khó: Trung bình - Hiểu nội dung chính của từng phần) - Nhiệm vụ 5: Hiểu các từ quy chiếu (Understanding Reference Practice) Kỹ năng: Understanding coherence/cohesion. Yêu cầu: " "In the reading passage:" What does the word 'They' refer to? _________ (Expected answer: community activities) (Độ khó: Trung bình đến Khá - Theo dõi sự liên kết trong văn bản) - Nhiệm vụ 6: Sử dụng Graphic Organizers (Organizing Information Practice) Kỹ năng: Organizing information, critical thinking. Yêu cầu: "Dựa vào thông tin trong bài đọc, hãy hoàn thành Sơ đồ tư duy (Mind Map) sau về các hoạt động của CLB Go Green:" Go Green's Activities Regular Activities Special Activities Encourage Others (Độ khó: Khá - Hệ thống hóa, tổng hợp thông tin) - Nhiệm vụ 7: Trả lời câu hỏi đọc hiểu (Comprehension Questions Practice) 13 Kỹ năng: Checking overall and detailed understanding. Yêu cầu: " "Read the passage again and answer the following questions:" (True/False) The Go Green Club only plants trees. (T/F) (Checks for detail) How do the club members feel after participating in the activities? Why? (Checks understanding of feelings and inference of reasons) Which activity of the Go Green Club do you think is the most useful? Why? (Open-ended question, requires evaluation and explanation) (Độ khó: Khá đến Cao - Tổng hợp, suy luận, đánh giá) Lưu ý: Các nhiệm vụ này nên được thực hiện tuần tự trong giờ học. Giáo viên có thể cho học sinh làm việc cá nhân, cặp hoặc nhóm tùy thuộc vào độ khó và mục đích của từng nhiệm vụ. Giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời sau mỗi nhiệm vụ hoặc một cụm nhiệm vụ. Độ khó có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi dạng câu hỏi (VD: Multiple Choice thay vì tự điền), cung cấp thêm gợi ý, hoặc rút ngắn/kéo dài thời gian làm bài. Định hướng năng lực: Năng lực xử lý thông tin, tư duy logic, vận dụng chiến lược học tập. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ thay vì làm thay. Bước 4: Thiết kế và tổ chức hoạt động Sau khi đọc (Post-reading): Mục đích: Kiểm tra mức độ hiểu sâu, củng cố kiến thức, mở rộng vấn đề, liên hệ thực tế, và tích hợp với các kỹ năng ngôn ngữ khác (Nói, Viết). Phát triển tư duy bậc cao và năng lực vận dụng. Các hoạt động gợi ý: a. Tóm tắt bài đọc (Summarizing): Yêu cầu học sinh tóm tắt lại nội dung chính bằng lời của mình (nói hoặc viết), có thể dựa vào graphic organizer đã làm. Phát triển năng lực: Tổng hợp thông tin, diễn đạt. 14 b. Thảo luận/Tranh luận (Discussion/Debate): Đặt các câu hỏi mở, các vấn đề gợi suy nghĩ liên quan đến nội dung bài đọc để học sinh thảo luận, bày tỏ quan điểm. Phát triển năng lực: Giao tiếp, tư duy phản biện. c. Liên hệ bản thân/thực tế (Relating to personal experience/real life): Hỏi học sinh về sự liên quan của chủ đề/thông tin trong bài đọc với cuộc sống của các em hoặc các vấn đề xã hội. Phát triển năng lực: Vận dụng kiến thức vào cuộc sống. d. Đóng vai (Role-play): Dựa trên nội dung bài đọc (ví dụ: một cuộc hội thoại, một tình huống). Phát triển năng lực: Giao tiếp, sáng tạo. e.Viết sáng tạo (Creative writing): Viết một đoạn ngắn, một bức thư, một câu chuyện... dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ bài đọc. Phát triển năng lực: Viết, sáng tạo. f.Giải quyết vấn đề (Problem-solving): Đưa ra một tình huống/vấn đề liên quan đến bài đọc và yêu cầu học sinh đề xuất giải pháp. Phát triển năng lực: Giải quyết vấn đề. * Một số ví dụ cụ thể cho từng hoạt động Post-reading nhấn mạnh vào năng lực cần phát triển: a. Tóm tắt bài đọc (Summarizing): Năng lực phát triển: Tổng hợp thông tin, diễn đạt (nói/viết). Example (After reading about Bright Future School- Unit 3): Instruction (Writing): "Based on the information table about the Go Green Club's activities that you completed (in the While-reading section), write a short paragraph (about 3-4 sentences) summarizing the main things the Bright Future School did." Instruction (Speaking): "Work in pairs. Look at the mind map about the Go Green Club's activities. Take turns saying 1-2 sentences summarizing the purpose and main activities of the club." Example (After reading about Hobbies - Unit 1): 15 Instruction (Speaking): "Based on the information you found about Mi's and Nick's hobbies, summarize each person's hobbies in one sentence. For example: Mi likes collecting..." b. Discussion/Debate: Năng lực phát triển: Giao tiếp, tư duy phản biện, hợp tác. Example (After reading about Community Service - Unit 3): Group discussion question: "In your opinion, why should students participate in volunteer activities like the Go Green Club? What benefits do these activities bring to the students themselves and to the community?" (Encourage giving at least 2 reasons). Debate topic (pairs/groups): "Some people think that 7th-grade students are too young to participate in community activities and should focus on studying. Do you agree or disagree? Why?" (Requires giving reasons to support your viewpoint). Example (After reading about Music and Arts - Unit 4): Discussion question: "The reading passage talks about Water Puppetry. In your opinion, why do we need to preserve these traditional art forms?" c. Relating to personal experience/real life: Năng lực phát triển: Vận dụng kiến thức vào cuộc sống, kết nối. Example (After reading about Hobbies - Unit 1): Connecting question: " "The reading passage talks about the hobby of collecting. What about you, do you have any hobbies? (For example: reading books, playing sports, drawing...). Please share about your hobby and why you like it." Example (After reading about Community Service - Unit 3): Connecting question: The Go Green Club cleans up streets and plants trees. Are there any environmental problems in your neighborhood/school (e.g., litter, lack of trees)? What small things do you think you and your friends can do to help improve things?" Example (After reading about Vietnamese Food and Drink - Unit 5): 16 Connecting question: The reading passage introduces Phở. Besides Phở, what other Vietnamese dish do you like? Please name it and say why you like it." d. Đóng vai (Role-play): Năng lực phát triển: Giao tiếp, sáng tạo, tự tin. Example (After reading about Hobbies - Unit 1, Lesson 1): "Situation”: Work in pairs. One student plays the role of Mi, and the other plays the role of a new friend. The new friend asks Mi about her hobby of collecting dolls (When did she start? How many dolls does she have? Why does she like it?... etc.). Mi answers based on the information in the reading passage and can add her own ideas." Example (After reading about Food and Drink - Unit 5): "Situation”: Work in pairs. One student is a foreign tourist who wants to try Phở. The other student is a vendor. The tourist asks about Phở (e.g., What is Phở? What ingredients are in it? Is it spicy?). The vendor explains." e. Viết sáng tạo (Creative writing): Năng lực phát triển: Viết, sáng tạo, diễn đạt. Example (After reading about Festivals Around the World - Unit 8): Instruction: "Imagine you just attended the festival described in the reading passage. Write a short postcard (around 30-40 words) to a friend, telling them about one thing you liked most about the festival." Example (After reading about Community Service - Unit 3): Instruction: "Write a short paragraph (around 4-5 sentences) inviting your classmates to join a volunteer activity (e.g., donating old books, cleaning the schoolyard...)." f. Problem-solving: Năng lực phát triển: Problem-solving, logical thinking, collaboration. Example (After reading about Go Green Club - Unit 3): Situation: "The Go Green Club wants to organize a 'Green Sunday' to clean up the park near the school, but they are worried that not many students will 17 participate. Working in groups, suggest 2-3 ways the club can attract more students to join this event." Example (After reading about Health - Unit 2, assuming a reading passage about staying healthy): Situation: "Your friend often stays up late playing games and eats junk food, and often feels tired. Based on what you have read about a healthy lifestyle, what two pieces of advice would you give your friend to improve their health?" g. Completing the 'Learned' section of the KWL chart: Competencies developed: Self-assessment, synthesizing knowledge, awareness of the learning process. Instruction: (Apply when KWL was used in Pre-reading): "Now, look back at the KWL chart you started at the beginning of the lesson. Based on what you have just read and discussed, fill in the 'L' (What I Learned) column with 2-3 of the most important or interesting things you have learned about [the reading topic, e.g., volunteer activities / the hobby of collecting / some traditional art form]." Competency focus: Application, Communication, Collaboration, Problem- solving, Creativity, Critical thinking. Bước 5: Kiểm tra, đánh giá: - Đánh giá quá trình: Quan sát sự tham gia, khả năng vận dụng chiến lược đọc, mức độ hoàn thành các nhiệm vụ trong các giai đoạn. - Đánh giá sản phẩm: Bài tóm tắt, graphic organizer, bài viết, kết quả thảo luận... - Sử dụng các câu hỏi/bài tập đọc hiểu đa dạng, không chỉ kiểm tra nhớ thông tin mà còn kiểm tra khả năng suy luận, phân tích, đánh giá. - Khuyến khích tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (peer assessment). Kết quả của sáng kiến: So sánh kết quả kiểm tra kỹ năng đọc hiểu của học sinh các lớp 7A1, 7A2 trước và sau khi áp dụng giải pháp: Về điểm số phần Đọc hiểu trong bài kiểm tra định kỳ: a. Kết quả trước khi tiến hành nghiên cứu: 18 Khá/giỏi (%) TB (%) Yếu (%) Tổng số TS % TS % TS % hs 7A1 48 28 58 18 38 2 4 7A5 50 27 54 17 34 6 12 b. Kết quả sau khi tiến hành nghiên cứu: Khá/giỏi (%) TB (%) Yếu (%) Tổng số TS % TS % TS % hs 7A1 48 46 96 2 4 0 0 7A5 50 45 90 5 10 0 0 Dựa vào bảng phân tích kết quả trên ta thấy rõ trước khi áp dụng sáng kiến: “Phát triển kỹ năng Đọc hiểu văn bản tiếng Anh cho học sinh lớp 7 theo định hướng phát triển năng lực”: Dưới 60% học sinh chủ động sử dụng skimming/scanning khi được yêu cầu. Sau áp dụng sáng kiến: Trên 90 % học sinh lớp thực nghiệm biết cách và chủ động vận dụng các chiến lược skimming, scanning, guessing meaning khi làm bài đọc hiểu. Tỷ lệ học sinh sử dụng graphic organizer để hệ thống thông tin tăng lên rõ rệt. Về thái độ, hứng thú với giờ đọc hiểu: Trên 90 % học sinh lớp thực nghiệm cho biết cảm thấy giờ học đọc hiểu thú vị hơn và bớt "sợ" các bài đọc dài. Trên 90% học sinh cảm thấy tự tin hơn vào khả năng đọc hiểu tiếng Anh của mình. Từ những kết quả trên đã chứng minh được sáng kiến: “Phát triển kỹ năng Đọc hiểu văn bản tiếng Anh cho học sinh lớp 7 theo định hướng phát triển năng lực” của tôi đã đem lại kết quả tốt. Học sinh đã có hứng thú với môn học. Các em đã chủ động trong việc tiếp thu kiến thức trên lớp và có ý thức tự học ở nhà. 19 Học sinh tích cực tham gia hoạt động nhóm. 7.2. Thuyết minh về phạm vi áp dụng sáng kiến. Bản thân đã áp dụng sáng kiến thường xuyên đối với các lớp mình phụ trách cũng như đội tuyển học sinh giỏi cấp huyện trong năm học 2024-2025. - Điều kiện áp dụng: Kinh tế: Không đòi hỏi kinh phí đặc biệt. Chủ yếu sử dụng SGK Global Success 7, bảng, phấn, giấy, bút, máy chiếu và công sức chuẩn bị của giáo viên. Kỹ thuật: Giáo viên cần nắm vững các chiến lược dạy đọc hiểu theo quy trình 3 giai đoạn, hiểu rõ yêu cầu phát triển năng lực theo Chương trình GDPT 2018, có kỹ năng phân tích ngữ liệu, thiết kế hoạt động đa dạng, và tổ chức lớp học linh hoạt. - Lợi ích thiết thực: Nâng cao hiệu quả dạy và học kỹ năng đọc hiểu một cách rõ rệt. Phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và các năng lực chung quan trọng khác cho học sinh. Tăng cường tính tích cực, chủ động và sự tự tin của học sinh. Giúp giáo viên khai thác sâu và hiệu quả hơn ngữ liệu SGK. - Khả năng áp dụng cho đối tượng, cơ quan, tổ chức khác: Đối tượng: Hoàn toàn có thể áp dụng cho việc dạy đọc hiểu Tiếng Anh ở tất cả các lớp 7 sử dụng sách Global Success. Các nguyên tắc và quy trình 3 giai đoạn có thể điều chỉnh để áp dụng cho các khối lớp khác (6, 8, 9) và các bộ sách khác 20 theo Chương trình 2018. Cũng có thể vận dụng cho việc dạy đọc hiểu các môn học khác. Cơ quan, tổ chức: Có thể nhân rộng trong tổ/nhóm chuyên môn Tiếng Anh, toàn trường và các trường THCS khác thông qua sinh hoạt chuyên môn, tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm. Là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên Tiếng Anh THCS. 7.3. Thuyết minh về lợi ích kinh tế, xã hội của sáng kiến: - Lợi ích kinh tế: Nâng cao hiệu quả sử dụng SGK và thời gian học: Giúp khai thác tối đa giá trị của SGK Global Success, sử dụng hiệu quả thời gian tiết học đọc hiểu, tránh lãng phí. Giảm chi phí học thêm: Khi học sinh nắm vững kỹ năng đọc hiểu trên lớp, có thể giảm bớt áp lực và chi phí học thêm kỹ năng này cho gia đình. Đầu tư cho tương lai: Kỹ năng đọc hiểu tốt là nền tảng cho việc học tập hiệu quả ở các bậc học cao hơn và khả năng tiếp cận thông tin, tự học trong công việc sau này, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. - Lợi ích xã hội: Đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục: Góp phần thực hiện hiệu quả mục tiêu phát triển năng lực học sinh theo Chương trình GDPT 2018. Phát triển văn hóa đọc: Khuyến khích học sinh đọc sách báo tiếng Anh, mở rộng hiểu biết về thế giới và các nền văn hóa khác nhau được đề cập trong các bài đọc. Hình thành năng lực công dân: Kỹ năng đọc hiểu tốt giúp học sinh tiếp nhận, phân tích, đánh giá thông tin một cách độc lập và có tư duy phản biện, trở thành những công dân tích cực và có trách nhiệm trong xã hội thông tin. Nâng cao năng lực chuyên môn giáo viên: Quá trình thực hiện SKKN giúp giáo viên tự bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng giảng dạy đọc hiểu theo hướng hiện đại, hiệu quả. Tạo môi trường học tập tích cực: Giúp học sinh yêu thích và tự tin hơn với việc học Tiếng Anh, xây dựng môi trường lớp học năng động, hợp tác.
Tài liệu đính kèm: